bái kim
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến sự sùng bái tiền bạc, vật chất: "bái kim" mô tả thái độ hoặc hành vi tôn thờ tiền bạc, coi tiền bạc và của cải vật chất là thứ tối cao, đáng để theo đuổi và tôn sùng.
- Thuộc về sự thờ lạy vàng: Nghĩa gốc hiếm gặp, chỉ việc thờ phụng hình tượng con bê bằng vàng, biểu tượng cho sự giàu có và vật chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lối sống bái kim đang làm băng hoại các giá trị đạo đức truyền thống. (Lối sống coi trọng vật chất đang làm suy yếu các chuẩn mực đạo đức cũ.)
- Anh ta có tư tưởng bái kim, luôn đánh giá mọi người qua sự giàu có của họ. (Anh ta có suy nghĩ sùng bái tiền bạc, luôn nhìn nhận người khác dựa trên của cải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chủ nghĩa bái kim": hệ tư tưởng hoặc xu hướng đề cao giá trị đồng tiền một cách thái quá, xem nó là thước đo của mọi giá trị.
- Chủ nghĩa bái kim trong xã hội hiện đại khiến con người trở nên xa cách. (Việc tôn thờ vật chất khiến các mối quan hệ giữa người với người trở nên lạnh nhạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Sùng bái vật chất (cụm từ): có thái độ tôn thờ, đề cao của cải vật chất.
- Thực dụng (tính từ): thiên về lợi ích cụ thể, vật chất; có thể mang sắc thái gần với "bái kim" nhưng nhẹ hơn.
Từ đồng nghĩa
- Trọng kim: coi trọng vàng bạc, tiền tài.
- Sùng thượng vật chất: tôn sùng của cải vật chất.
Thành ngữ liên quan
- Thờ vàng bái ngọc: thành ngữ chỉ sự sùng bái của cải, châu báu.
- Có những kẻ chỉ biết thờ vàng bái ngọc, coi thường tình nghĩa. (Có những người chỉ biết tôn thờ tiền bạc, xem nhẹ các mối quan hệ chân tình.)